jerusalem artichoke sunflower

jerusalem artichoke sunflower

A farmer harvests jerusalem artichoke sunflowers from a garden.

Định nghĩa

Danh từ: "Jerusalem artichoke sunflower" một loại cây thân thảo sống lâu năm, cao, thân phủ lông ; được trồng rộng rãi để lấy củ to, hình dạng không đều, có thể ăn được. Cây này thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được gọi tắt "cây atisô Jerusalem" hoặc "cây hướng dương củ".

dụ sử dụng
  • (Cây atisô Jerusalem được biết đến với thân cao, lông củ to có thể ăn được.)
  • (Nông dân trồng cây atisô Jerusalem để lấy củ giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest Jerusalem artichoke sunflower": thu hoạch cây atisô Jerusalem.

    • We harvested the Jerusalem artichoke sunflower tubers in late autumn. (Chúng tôi đã thu hoạch củ cây atisô Jerusalem vào cuối mùa thu.)
  • "to plant Jerusalem artichoke sunflower": trồng cây atisô Jerusalem.

    • You should plant the Jerusalem artichoke sunflower in well-drained soil. (Bạn nên trồng cây atisô Jerusalem ở đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ liên quan
  • Jerusalem artichoke (n): củ atisô Jerusalem (chỉ phần củ ăn được của cây).
    • Jerusalem artichoke can be roasted or boiled. (Củ atisô Jerusalem có thể nướng hoặc luộc.)
  • Sunflower (n): cây hướng dương (một loại cây khác trong cùng họ, thường cho hạt).
    • The sunflower is different from the Jerusalem artichoke sunflower. (Cây hướng dương khác với cây atisô Jerusalem.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunchoke: tên gọi phổ biến khác của củ atisô Jerusalem.
    • Sunchoke is another name for the Jerusalem artichoke. (Sunchoke tên gọi khác của củ atisô Jerusalem.)
  • Earth apple: tên gọi dân dã (ít dùng) cho củ atisô Jerusalem.
    • Earth apple refers to the same tuber as Jerusalem artichoke. (Earth apple chỉ cùng loại củ với atisô Jerusalem.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển, mọc lan (thường dùng cho cây trồng).

    • The Jerusalem artichoke sunflower can grow out quickly in fertile soil. (Cây atisô Jerusalem có thể phát triển nhanh trong đất màu mỡ.)
  • Dig up: đào lên (thu hoạch củ).

    • We need to dig up the Jerusalem artichoke sunflower tubers before the frost. (Chúng tôi cần đào củ cây atisô Jerusalem lên trước khi sương giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Jerusalem artichoke in the garden": một điều bất ngờ hoặc khác thường (thành ngữ ít dùng, mang tính ẩn dụ).
    • Finding a Jerusalem artichoke sunflower in this climate was a real surprise. (Tìm thấy một cây atisô Jerusalem ở vùng khí hậu này thực sự một bất ngờ.)